in lieu

/ˈluː/
Trạng từ
  1. Thay vì; tại chỗ.
    Instead; in place.
    time off in lieu (of overtime pay)
    thời gian nghỉ thay thế (của tiền làm thêm giờ)
🎬 Nghe “in lieu” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish