in other words

/ˈʌðɚ/
preposition phrase
  1. (liên từ, thành ngữ) Nói hoặc diễn giải theo cách khác; diễn đạt khác nhau Được sử dụng để giới thiệu một lời giải thích, đơn giản hóa hoặc làm rõ.
    (conjunctive, idiomatic) Stated or interpreted another way; phrased differently Used to introduce an explanation, simplification, or clarification.
    He has another appointment on Thursday. In other words, I don't think he'll be attending your gathering.
    Anh ấy có một cuộc hẹn khác vào thứ Năm. Nói cách khác, tôi không nghĩ anh ấy sẽ tham dự buổi họp mặt của bạn.
🎬 Nghe “in other words” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish