inability

/ˌɪnəˈbɪləti/
danh từ
  • sự không có khả năng, sự bất lực, sự bất tài
Danh từ
  1. Thiếu khả năng làm việc gì đó; sự bất lực.
    Lack of the ability to do something; incapability.
    Từ đồng nghĩa:unability
  2. Thiếu lựa chọn để làm điều gì đó; sự bất lực.
    Lack of the option to do something; powerlessness.
    Từ đồng nghĩa:unability
🎬 Nghe “inability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish