Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
inability
/ˌɪnəˈbɪləti/
danh từ
sự không có khả năng, sự bất lực, sự bất tài
Danh từ
Thiếu khả năng làm việc gì đó; sự bất lực.
Lack of the ability to do something; incapability.
Từ đồng nghĩa:
unability
Thiếu lựa chọn để làm điều gì đó; sự bất lực.
Lack of the option to do something; powerlessness.
Từ đồng nghĩa:
unability
Từ vựng khác
in advance
in line
in short
in spite of
in time
in-between
inaccurate
inactive
inactivity
inadequacy
inadequate
inadvertent
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“inability”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “inability”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC