in part

/ˈpɑɚt/
preposition phrase
  1. Ở một mức độ nào đó; không đầy đủ.
    To an extent; not fully.
    The collision was in part my fault: I was starting to fall asleep at the wheel.
    Vụ va chạm một phần là lỗi của tôi: Tôi bắt đầu ngủ gật khi lái xe.
🎬 Nghe “in part” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish