in point of fact

/ˈfækt/
preposition phrase
  1. (phương thức) Thực ra.
    (modal) Actually.
    Từ đồng nghĩa:as a matter of factin fact
🎬 Nghe “in point of fact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish