inaccessible

/ˌɪnɪkˈsɛsəbəl/
tính từ
  • Không tới được, không tới gần được; không vào được.
  • Không ghé vào được, không cặp bến được.
  • Khó gần (người).
  • Khó có được, khó kiếm được, không thể đạt tới được.
  • Khó nắm được, khó hiểu được.
🎬 Nghe “inaccessible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish