incur

/ɪnˈkɚ/
động từ
  • Chịu, gánh, mắc, bị.
Động từ
  1. (ngoại động) Tự mình gánh chịu hoặc phơi bày bản thân, đặc biệt là điều gì đó bất tiện, có hại hoặc khó khăn; phải chịu trách nhiệm hoặc phải tuân theo.
    (transitive) To bring upon oneself or expose oneself to, especially something inconvenient, harmful, or onerous; to become liable or subject to.
    Near-synonym: contract (debts, etc.)
    Từ đồng nghĩa:contract
  2. (từ cũ, ngoại động) Đi vào, đi vào.
    (obsolete, transitive) To enter or pass into.
  3. (lỗi thời, nội động) Nằm trong một khoảng thời gian hoặc phạm vi; xảy ra; phải gặp nguy hiểm.
    (obsolete, intransitive) To fall within a period or scope; to occur; to run into danger.
🎬 Nghe “incur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish