incur
/ɪnˈkɚ/động từ
- Chịu, gánh, mắc, bị.
Động từ
- (ngoại động) Tự mình gánh chịu hoặc phơi bày bản thân, đặc biệt là điều gì đó bất tiện, có hại hoặc khó khăn; phải chịu trách nhiệm hoặc phải tuân theo.(transitive) To bring upon oneself or expose oneself to, especially something inconvenient, harmful, or onerous; to become liable or subject to.Near-synonym: contract (debts, etc.)Từ đồng nghĩa:contract
- (từ cũ, ngoại động) Đi vào, đi vào.(obsolete, transitive) To enter or pass into.
- (lỗi thời, nội động) Nằm trong một khoảng thời gian hoặc phạm vi; xảy ra; phải gặp nguy hiểm.(obsolete, intransitive) To fall within a period or scope; to occur; to run into danger.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish