inculpate

/in-ˈkəl-ˌpāt/
động từ
  • Buộc tội, làm cho liên luỵ.
Động từ
  1. (luật) Để ám chỉ tội lỗi; để đổ lỗi hoặc buộc tội.
    (law) To imply the guilt of; to blame or incriminate.
🎬 Nghe “inculpate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish