indecently

/ɪnˈdiːsn̩t/
phó từ
  • khiếm nhã, sỗ sàng
Trạng từ
  1. Một cách không đứng đắn.
    In an indecent manner.
  2. Đến một mức độ cực đoan.
    To an extreme degree.
🎬 Nghe “indecently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish