indecent
/ɪnˈdiːsn̩t/tính từ
- Không đứng dắn, không đoan trang, không tề chỉnh; không hợp với khuôn phép.
- Khiếm nhã, bất lịch sự, sỗ sàng.
Tính từ
- Xúc phạm đến hương vị tốt.Offensive to good taste.indecent commentbình luận không đứng đắn
- Không phù hợp với các giá trị đạo đức thông thường; không đúng mực, khiếm nhã hoặc không đúng mực.Not in keeping with conventional moral values; improper, immodest, or unseemly.
- (luật hình sự) Nói chung không được chấp nhận để phát sóng công cộng nhưng không tục tĩu về mặt pháp lý.(criminal law) Generally unacceptable for public broadcasting but not legally obscene.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indecent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish