indecency

/ɪnˈdiːsn̩si/
danh từ
  • Sự không đứng dắn, sự không đoan trang, sự không tề chỉnh; sự không hợp với khuôn phép.
  • Sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sự sỗ sàng.
Danh từ
  1. Thiếu lịch sự; tài sản hoặc mức độ không đứng đắn.
    Lack of decency; the property or degree of being indecent.
    One sure sign of indecency is criticizing foreigners constantly, but remaining silent about the problems within your own land, or by your own people, or both.
    Một dấu hiệu chắc chắn của sự khiếm nhã là liên tục chỉ trích người nước ngoài nhưng lại im lặng về những vấn đề trong chính đất nước của bạn, hoặc của chính người dân của bạn, hoặc cả hai.
  2. Điều gì đó thể hiện sự thiếu đứng đắn; một cái gì đó (chẳng hạn như một từ) không đứng đắn.
    Something showing lack of decency; something (such as a word) that is indecent.
🎬 Nghe “indecency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish