indagator

/ˈin-də-ˌgāt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "indagator". Phiên âm /ˈin-də-ˌgāt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "indagator" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “indagator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish