indeed
/ɪnˈdiːd/phó từ
- Thực vậy, thực sự, thực mà, thật mà, quả thực, thực lại là.
- Thực vậy ư, thế à, vậy à, thế.
Trạng từ
- (modal) Từ đồng nghĩa với thực tế hoặc thực sự.(modal) Synonym of actually or truly.Indeed, he made several misplays.Quả thực, anh ấy đã phạm một số sai lầm.Từ đồng nghĩa:actually or truly
- (mức độ, sau tính từ đã được sửa đổi) Trên thực tế.(degree, after the adjective modified) In fact.As a soccer player, he is terrible indeed.Là một cầu thủ bóng đá, anh ấy thực sự rất tệ.
Thán từ
- Biểu thị sự đồng ý với tuyên bố trước đó của người nói khác.Indicates agreement with another speaker's previous statement."I am a great runner." "Indeed!""Tôi là một vận động viên chạy cừ khôi." "Thực vậy!"
- (với ngữ điệu nghi vấn) Biểu thị sự nghi ngờ hoặc không đồng tình với câu nói trước đó của người nói khác.(with interrogative intonation) Indicates doubt or disagreement with another speaker's previous statement."I am a great runner." "Indeed?""Tôi là một vận động viên chạy cừ khôi." "Thực vậy?"
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indeed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish