independence
/ˌɪndɪˈpɛndəns/danh từ
- Sự độc lập; nền độc lập ((cũng) independency).
Danh từ
- Phẩm chất hoặc trạng thái độc lập; thiếu sự phụ thuộc; trạng thái không bị phụ thuộc hoặc bị kiểm soát bởi người khác.The quality or state of being independent; lack of dependence; the state of not being reliant on, or controlled by, others.In 1947, India gained independence from the British Empire.Năm 1947, Ấn Độ giành được độc lập từ Đế quốc Anh.
- Trạng thái có đủ phương tiện để có cuộc sống thoải mái.The state of having sufficient means for a comfortable livelihood.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “independence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish