indefinable
/ˌɪndɪˈfaɪnəbəl/tính từ
- Không thể định nghĩa được.
- Không thể định rõ, mơ hồ, không rõ.
Tính từ
- Đó là điều không thể định nghĩa chính xác hoặc diễn đạt bằng lời.That which cannot be precisely defined or put into words.Từ đồng nghĩa:undefinable
- Điều đó bất chấp sự mô tả; không thể diễn tả được.That which defies description; indescribable.Từ đồng nghĩa:undefinable
Danh từ
- Bất cứ điều gì không thể được xác định.Anything that cannot be defined.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indefinable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish