indefinable

/ˌɪndɪˈfaɪnəbəl/
tính từ
  • Không thể định nghĩa được.
  • Không thể định rõ, mơ hồ, không rõ.
Tính từ
  1. Đó là điều không thể định nghĩa chính xác hoặc diễn đạt bằng lời.
    That which cannot be precisely defined or put into words.
    Từ đồng nghĩa:undefinable
  2. Điều đó bất chấp sự mô tả; không thể diễn tả được.
    That which defies description; indescribable.
    Từ đồng nghĩa:undefinable
Danh từ
  1. Bất cứ điều gì không thể được xác định.
    Anything that cannot be defined.
🎬 Nghe “indefinable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish