indescribable

/ˌɪndɪˈskraɪbəbəl/
tính từ
  • Không thể tả được, không sao kể xiết.
  • Mơ hồ, không rõ ràng.
danh từ
  • Cái không thể tả được.
🎬 Nghe “indescribable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish