indemnity

/ɪnˈdɛmnəti/
danh từ
  • sự bồi thường; tiền bồi thường
  • sự bảo đảm
  • sự miễn phạt
🎬 Nghe “indemnity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish