india

/ˈɪndijə/
danh từ
  • Người Ân-ddộ.
  • Người da đỏ (ở Bắc-Mỹ).
Danh từ
  1. (tiêu chuẩn quốc tế) Dạng chữ cái thay thế của Ấn Độ từ Bảng chữ cái ngữ âm NATO/ICAO.
    (international standards) Alternative letter-case form of India from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.
🎬 Nghe “india” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish