indication
/ˌɪndəˈkeɪʃən/danh từ
- Sự chỉ; số chỉ.
- Sự biểu thị, sự biểu lộ; dấu hiệu.
- Sự chỉ dẫn (về cách dùng thuốc).
Danh từ
- Hành động chỉ ra hoặc chỉ ra.An act of pointing out or indicating.
- Một thực tế cho thấy một cái gì đó tồn tại hoặc có thể xảy ra.A fact that shows that something exists or may happen.There's no indication that the fire was caused by criminals.Không có dấu hiệu nào cho thấy vụ cháy là do tội phạm gây ra.
- (hiếm) Dấu hiệu hoặc biểu tượng khác dùng để biểu thị điều gì đó.(rare) A mark or another symbol used to represent something.
- Một khám phá được thực hiện; thông tin.A discovery made; information.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indication” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish