indicate

/ˈɪndəˌkeɪt/
động từ
  • Chỉ, cho biết, ra dấu.
  • Tỏ ra, ra ý, ngụ ý, biểu lộ, biểu thị.
  • Trình bày sơ qua, nói ngắn gọn.
  • Cần phải, đòi hỏi phải.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, đôi khi với 'of') Để chỉ ra; để khám phá; hướng tới sự hiểu biết về; để hiển thị; để làm cho được biết đến.
    (transitive, sometimes with 'of') To point out; to discover; to direct to a knowledge of; to show; to make known.
    The guard blew his whistle to indicate imminent departure.
    Từ đồng nghĩa:betokenindexspeak ofbespeak
  2. (thông tục, y học) Biểu hiện bằng triệu chứng.
    (transitive, medicine) To show or manifest by symptoms.
    Great prostration of strength indicates the use of stimulants.
  3. (thông tục, y học) Chỉ vào làm phương thuốc thích hợp.
    (transitive, medicine) To point to as the proper remedies.
  4. (ngoại động) Để báo hiệu trên xe muốn rẽ phải hoặc rẽ trái.
    (transitive) To signal in a vehicle the desire to turn right or left.
🎬 Nghe “indicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish