indicate
/ˈɪndəˌkeɪt/động từ
- Chỉ, cho biết, ra dấu.
- Tỏ ra, ra ý, ngụ ý, biểu lộ, biểu thị.
- Trình bày sơ qua, nói ngắn gọn.
- Cần phải, đòi hỏi phải.
Động từ
- (chuyển tiếp, đôi khi với 'of') Để chỉ ra; để khám phá; hướng tới sự hiểu biết về; để hiển thị; để làm cho được biết đến.(transitive, sometimes with 'of') To point out; to discover; to direct to a knowledge of; to show; to make known.The guard blew his whistle to indicate imminent departure.
- (thông tục, y học) Biểu hiện bằng triệu chứng.(transitive, medicine) To show or manifest by symptoms.Great prostration of strength indicates the use of stimulants.
- (thông tục, y học) Chỉ vào làm phương thuốc thích hợp.(transitive, medicine) To point to as the proper remedies.
- (ngoại động) Để báo hiệu trên xe muốn rẽ phải hoặc rẽ trái.(transitive) To signal in a vehicle the desire to turn right or left.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish