india rubber

/ˈrə-bər/
Danh từ
  1. Mủ thu được từ một số cây thuộc một số họ, đặc biệt là Hevea brasiliensis, được trồng rộng rãi ở châu Á.
    The latex obtained from certain trees of several families, especially Hevea brasiliensis, widely cultivated in Asia.
  2. Cao su làm từ mủ này.
    The rubber made from this latex.
  3. (ngày) Một cục tẩy làm từ cao su này.
    (dated) An eraser made from this rubber.
🎬 Nghe “india rubber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish