inexorable
/ɪnˈɛksərəbəl/tính từ
- Không lay chuyển được, không động tâm, không mủi lòng.
Tính từ
- Không thể ngăn chặn hoặc dừng lại; không thể tránh khỏi.Impossible to prevent or stop; inevitable.
- Không thể bị thuyết phục; không ngừng nghỉ; không ngừng nghỉ.Unable to be persuaded; relentless; unrelenting.
- Kiên quyết; nghiêm trọng.Adamant; severe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inexorable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish