inexorable

/ɪnˈɛksərəbəl/
tính từ
  • Không lay chuyển được, không động tâm, không mủi lòng.
Tính từ
  1. Không thể ngăn chặn hoặc dừng lại; không thể tránh khỏi.
    Impossible to prevent or stop; inevitable.
  2. Không thể bị thuyết phục; không ngừng nghỉ; không ngừng nghỉ.
    Unable to be persuaded; relentless; unrelenting.
  3. Kiên quyết; nghiêm trọng.
    Adamant; severe.
🎬 Nghe “inexorable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish