inevitability
/ɪˈnɛvətəbəl/danh từ
- tính không thể tránh được, tính chắc chắn xảy ra
Danh từ
- (không đếm được) Tình trạng tất yếu.(uncountable) The condition of being inevitable.
- (đếm được) Điều kiện hoặc kết quả tất yếu.(countable) An inevitable condition or outcome.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inevitability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish