inevitability

/ɪˈnɛvətəbəl/
danh từ
  • tính không thể tránh được, tính chắc chắn xảy ra
Danh từ
  1. (không đếm được) Tình trạng tất yếu.
    (uncountable) The condition of being inevitable.
  2. (đếm được) Điều kiện hoặc kết quả tất yếu.
    (countable) An inevitable condition or outcome.
🎬 Nghe “inevitability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish