inestimable
/ɪnˈɛstəməbəl/tính từ
- Không thể đánh giá được, vô giá.
Tính từ
- Không thể ước lượng được; không thể tính toán, tính toán hoặc hiểu được vì quy mô, mức độ hoặc độ lớn lớn.Not able to be estimated; not able to be calculated, computed or comprehended, as because of great scale, degree or magnitude.The Voyager spacecraft explored the solar system and continued into the inestimable space beyond.Tàu vũ trụ Du hành khám phá hệ mặt trời và tiếp tục đi vào không gian vô giá bên ngoài.
- Tôn giả, tuyệt vời.Venerable, great.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inestimable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish