inexistent

/ˌi-nig-ˈzi-stənt/
tính từ
  • Không có, không tồn tại.
Tính từ
  1. Không tồn tại.
    Nonexistent.
🎬 Nghe “inexistent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish