Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
inexistent
/ˌi-nig-ˈzi-stənt/
tính từ
Không có, không tồn tại.
Tính từ
Không tồn tại.
Nonexistent.
Từ đồng nghĩa:
absent
beingless
extinct
inessential
inexistent
Từ vựng khác
inert
inescapable
inessential
inevitability
inevitable
inexcusable
inexpensive
inexperienced
infamous
infamy
infant
infantile
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“inexistent”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “inexistent”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC