inevitable

/ɪˈnɛvətəbəl/
tính từ
  • Không thể tránh được, chắc chắn xảy ra, bất khả kháng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Vẫn thường thấy; vẫn thường nghe; quen thuộc.
Tính từ
  1. Không thể tránh hoặc ngăn chặn được.
    Impossible to avoid or prevent.
    We were going so fast that the collision was inevitable.
    Chúng tôi đang đi quá nhanh nên việc va chạm là không thể tránh khỏi.
  2. Có thể dự đoán được hoặc luôn luôn xảy ra.
    Predictable or always happening.
    My outburst met with the inevitable punishment.
    Sự bộc phát của tôi đã gặp phải sự trừng phạt không thể tránh khỏi.
Danh từ
  1. Điều gì đó có thể dự đoán được, cần thiết hoặc không thể tránh khỏi.
    Something that is predictable, necessary, or cannot be avoided.

Chưa có góp ý cho “inevitable”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “inevitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish