infused
/ɪnˈfjuːz/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của infuse
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của truyềnsimple past and past participle of infuse
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “infused” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish