infringement
/ɪnˈfrɪnʤ/danh từ
- Sự vi phạm; sự xâm phạm.
Danh từ
- Một sự vi phạm hoặc vi phạm, theo luật.A violation or breach, as of a law.
- Sự xâm phạm quyền, con người, lãnh thổ hoặc tài sản.An encroachment on a right, a person, a territory, or a property.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “infringement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish