infringement

/ɪnˈfrɪnʤ/
danh từ
  • Sự vi phạm; sự xâm phạm.
Danh từ
  1. Một sự vi phạm hoặc vi phạm, theo luật.
    A violation or breach, as of a law.
  2. Sự xâm phạm quyền, con người, lãnh thổ hoặc tài sản.
    An encroachment on a right, a person, a territory, or a property.
🎬 Nghe “infringement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish