ingest
/ɪnˈʤɛst/động từ
- Ăn vào bụng (thức ăn).
Động từ
- (ngoại động) Đưa (một chất, ví dụ: thức ăn) vào cơ thể của một sinh vật, đặc biệt là qua miệng và vào đường tiêu hóa.(transitive) To take (a substance, e.g., food) into the body of an organism, especially through the mouth and into the gastrointestinal tract.
- (hàng không, bắc cầu, bằng cách mở rộng, của động cơ phản lực) Làm cho (một vật thể hoặc chất lỏng không mong muốn) đi vào động cơ, thường thông qua cửa nạp.(aviation, transitive, by extension, of a jet engine) To cause (an undesired object or fluid) to enter the engine, generally via the intake.The plane's engine ingested a large bird and flamed out.Động cơ máy bay nuốt chửng một con chim lớn và bốc cháy.
- (ngoại động) Mang hoặc nhập vào hệ thống.(transitive) To bring or import into a system.
Danh từ
- Quá trình nhập dữ liệu hoặc tài liệu khác vào hệ thống.The process of importing data or other material into a system.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ingest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish