infringe

/ɪnˈfrɪnʤ/
động từ
  • Vi phạm (luật lệ... ); xâm phạm (cuộc sống riêng tư của ai... ).
🎬 Nghe “infringe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish