infusion
/ɪnˈfjuːʒən/danh từ
- Sự pha; chất để pha.
- Nước pha, nước sắc.
- Sự truyền, sự truyền cho.
- Sự tiêm truyền, sự tiêm.
Danh từ
- Một sản phẩm bao gồm một chất lỏng được ngâm trong đó các thành phần khác để chiết xuất những đặc tính hữu ích.A product consisting of a liquid which has had other ingredients steeped in it to extract useful qualities.An extract of rooibos and chamomile makes a refreshing infusion.Chiết xuất rooibos và hoa cúc tạo nên một hỗn hợp sảng khoái.
- Hành động ngâm hoặc ngâm một chất trong chất lỏng để chiết xuất các chất làm thuốc hoặc thảo dược.The act of steeping or soaking a substance in liquid so as to extract medicinal or herbal qualities.
- Hành động cài đặt một phẩm chất vào một người.The act of installing a quality into a person.
- Việc trao tiền hoặc các nguồn lực khác, thường là một số tiền lớn, cho một tổ chức.A giving of money or other resources, typically a large amount, to an organization.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “infusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish