ingenuous
/ɪnˈʤɛnjəwəs/tính từ
- Chân thật.
- Ngây thơ.
Tính từ
- Ngây thơ và tin tưởng.Naive and trusting.
- Thể hiện sự đơn giản của trẻ thơ.Demonstrating childlike simplicity.
- Không phức tạp; vụng về hoặc rõ ràng.Unsophisticated; clumsy or obvious.
- Không thể che giấu cảm xúc của mình.Unable to mask one's feelings.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ingenuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish