ingenuous

/ɪnˈʤɛnjəwəs/
tính từ
  • Chân thật.
  • Ngây thơ.
Tính từ
  1. Ngây thơ và tin tưởng.
    Naive and trusting.
  2. Thể hiện sự đơn giản của trẻ thơ.
    Demonstrating childlike simplicity.
  3. Không phức tạp; vụng về hoặc rõ ràng.
    Unsophisticated; clumsy or obvious.
  4. Không thể che giấu cảm xúc của mình.
    Unable to mask one's feelings.
🎬 Nghe “ingenuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish