innominate
/i-ˈnä-mə-nət/tính từ
- Không có tên, vô danh.
Tính từ
- Không có tên, không tên, không tên; vô danh.Having no name, nameless, unnamed; anonymous.Từ đồng nghĩa:unnamed § Synonyms
Danh từ
- Một xương vô danh.An innominate bone.
- Một động mạch vô danh.An innominate artery.
- Một tĩnh mạch vô danh.An innominate vein.
- (không đếm được) Chất vô danh.(uncountable) Innominate substance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “innominate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish