innominate

/i-ˈnä-mə-nət/
tính từ
  • Không có tên, vô danh.
Tính từ
  1. Không có tên, không tên, không tên; vô danh.
    Having no name, nameless, unnamed; anonymous.
    Từ đồng nghĩa:unnamed § Synonyms
Danh từ
  1. Một xương vô danh.
    An innominate bone.
  2. Một động mạch vô danh.
    An innominate artery.
  3. Một tĩnh mạch vô danh.
    An innominate vein.
  4. (không đếm được) Chất vô danh.
    (uncountable) Innominate substance.
🎬 Nghe “innominate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish