innoxious

tính từ
  • Không độc, không hại.
Tính từ
  1. (cổ) Không có tác dụng có hại; vô hại, vô hại.
    (archaic) Having no harmful effect; harmless, innocuous.
    Từ đồng nghĩa:harmlessinoffensiveinnocuous
🎬 Nghe “innoxious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish