innoxious
tính từ
- Không độc, không hại.
Tính từ
- (cổ) Không có tác dụng có hại; vô hại, vô hại.(archaic) Having no harmful effect; harmless, innocuous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “innoxious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish