innocuous
/ɪˈnɑːkjəwəs/tính từ
- Không độc, không có hại; vô thưởng, vô phạt.
- Tẻ nhạt (tiểu thuyết... ).
Tính từ
- Vô hại; không gây ra tác dụng xấu.Harmless; producing no ill effect.
- Không gây khó chịu; không khiêu khích; không thể ngoại lệ.Inoffensive; unprovocative; unexceptionable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “innocuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish