internationally

/ˌɪntɚˈnæʃənl̟/
phó từ
  • trên bình diện quốc tế
Trạng từ
  1. Theo cách quốc tế.
    In an international manner.
🎬 Nghe “internationally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish