intermittently
/ˌɪntɚˈmɪtn̩t/phó từ
- từng cơn từng hồi, không liên tục
Trạng từ
- Dừng lại hoặc bắt đầu trong khoảng thời gian.Stopping or starting at intervals.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intermittently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish