interne

/ˈin-ˌtərn/
danh từ
  • Học sinh y nội trú; bác sĩ thực tập nội trú.
  • Giáo sinh.
Danh từ
  1. Cách viết cổ xưa của thực tập sinh.
    Archaic spelling of intern.
Động từ
  1. Cách viết cổ xưa của thực tập sinh.
    Archaic spelling of intern.
🎬 Nghe “interne” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish