intermix

/ˌɪntɚˈmɪks/
động từ
  • Trộn lẫn.
Động từ
  1. (thông tục) Trộn lẫn vào nhau; để trộn lẫn hoặc pha trộn.
    (transitive) To mix together; to intermingle or blend.
Danh từ
  1. Một hỗn hợp; sản phẩm trộn lẫn với nhau
    An intermixture; the product of mixing together
🎬 Nghe “intermix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish