irenical
tính từ
- Nhằm đem lại hoà bình.
- Yêu hoà bình.
Tính từ
- Từ đồng nghĩa với irenic (“thúc đẩy hoặc phù hợp để thúc đẩy hòa bình, đặc biệt là trong các tranh chấp; hòa giải, không đối đầu, hòa bình”).Synonym of irenic (“promoting or fitted to promote peace, especially over disputes; conciliatory, non-confrontational, peaceful”).Từ đồng nghĩa:irenic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “irenical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish