iron-fisted

/ˈī(-ə)rn-ˈfi-stəd/
tính từ
  • Nhẫn tâm, tàn bạo; độc đoán.
  • Hà tiện, keo kiệt.
🎬 Nghe “iron-fisted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish