irksome

/ˈɚksəm/
tính từ
  • Tê, chán ngấy.
  • Làm phiền, làm tức, làm khó chịu.
Tính từ
  1. Được đánh dấu bằng sự khó chịu hoặc khó chịu; khó chịu; rắc rối vì lý do liên tục hoặc lặp lại lâu
    Marked by irritation or annoyance; disagreeable; troublesome by reason of long continuance or repetition
    He has this irksome habit of racing up to red lights, so he has to brake heavily.
    Anh ta có thói quen khó chịu là đua xe vượt đèn đỏ nên phải phanh gấp.
🎬 Nghe “irksome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish