islet

/ˈaɪlət/
danh từ
  • Hòn đảo nhỏ.
  • Mảnh đất hiu quạnh; vùng cách biệt.
Danh từ
  1. Một hòn đảo nhỏ.
    A small island.
    There is an islet on the other side of this body of water.
    Có một hòn đảo nhỏ ở phía bên kia của vùng nước này.
    Từ đồng nghĩa:eyotholm
  2. (sinh học) Một mảnh mô biệt lập có chức năng cụ thể.
    (biology) An isolated piece of tissue that has a specific function.
🎬 Nghe “islet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish