islet
/ˈaɪlət/danh từ
- Hòn đảo nhỏ.
- Mảnh đất hiu quạnh; vùng cách biệt.
Danh từ
- Một hòn đảo nhỏ.A small island.There is an islet on the other side of this body of water.Có một hòn đảo nhỏ ở phía bên kia của vùng nước này.
- (sinh học) Một mảnh mô biệt lập có chức năng cụ thể.(biology) An isolated piece of tissue that has a specific function.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “islet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish