holm

/ˈhō(l)m/
danh từ
  • Cây sồi xanh ((thường) holm-oak).
  • Holmme.
Danh từ
  1. Đảo nhỏ, đảo nhỏ.
    Small island, islet.
  2. Đảo trong hồ, sông, cửa sông; một con mắt.
    An island in a lake, river or estuary; an eyot.
  3. (phương ngữ, chủ yếu là West Yorkshire(?), Scotland, Orkney) Bất kỳ hòn đảo nhỏ nào, nhưng đặc biệt là hòn đảo gần hòn đảo lớn hơn hoặc đất liền, đôi khi có bụi nhựa ruồi; một hòn đảo nhỏ, thường có tên địa danh chịu ảnh hưởng của tiếng Bắc Âu.
    (dialect, chiefly West Yorkshire(?), Scotland, Orkney) Any small island, but especially one near a larger island or the mainland, sometimes with holly bushes; an islet, often in Norse-influenced place-names.
  4. Đất bằng phẳng gần sông, dễ bị ngập lụt.
    Rich flat land near a river, prone to flooding.
🎬 Nghe “holm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish