isolate
/ˈaɪsəˌleɪt/động từ
- Cô lập.
- Cách ly.
- Cách.
- Tách ra.
Động từ
- (thông tục) Tách biệt hoặc cắt đứt với người khác.(transitive) To set apart or cut off from others.
- (thông tục) Đưa vào nơi cách ly, cách ly.(transitive) To place in quarantine or isolation.Từ đồng nghĩa:quarantine
- (chuyển tiếp, hóa học) Tách một chất ở dạng tinh khiết ra khỏi hỗn hợp.(transitive, chemistry) To separate a substance in pure form from a mixture.
- (thông tục) Cách nhiệt, thoát khỏi ảnh hưởng từ bên ngoài.(transitive) To insulate, or make free of external influence.
Danh từ
- Một cái gì đó đã bị cô lập.Something that has been isolated.
Tính từ
- (văn học) biệt lập.(literary) isolated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “isolate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish