isolate

/ˈaɪsəˌleɪt/
động từ
  • Cô lập.
  • Cách ly.
  • Cách.
  • Tách ra.
Động từ
  1. (thông tục) Tách biệt hoặc cắt đứt với người khác.
    (transitive) To set apart or cut off from others.
    Từ đồng nghĩa:islandenislequarantine
  2. (thông tục) Đưa vào nơi cách ly, cách ly.
    (transitive) To place in quarantine or isolation.
    Từ đồng nghĩa:quarantine
  3. (chuyển tiếp, hóa học) Tách một chất ở dạng tinh khiết ra khỏi hỗn hợp.
    (transitive, chemistry) To separate a substance in pure form from a mixture.
  4. (thông tục) Cách nhiệt, thoát khỏi ảnh hưởng từ bên ngoài.
    (transitive) To insulate, or make free of external influence.
Danh từ
  1. Một cái gì đó đã bị cô lập.
    Something that has been isolated.
Tính từ
  1. (văn học) biệt lập.
    (literary) isolated.
🎬 Nghe “isolate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish