jam-packed
/ˈʤæmˈpækt/tính từ
- Quá đầy, quá chật.
Tính từ
- (thông tục) Đóng gói hoặc đổ đầy.(informal) Packed or filled tightly.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của jam-packsimple past and past participle of jam-pack
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jam-packed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish