jake
/ˈjāk/tính từ
- ) thoả đáng, được.
Tính từ
- (từ lóng) Đầy đủ; thỏa đáng; chấp nhận được.(slang) Adequate; satisfactory; acceptable.
Danh từ
- (Mỹ) Một con gà tây đực chưa trưởng thành.(US) A juvenile male turkey.
- (tiếng lóng, đặc biệt là New York, Chicago, MTE, MLE) Một sĩ quan cảnh sát, một nhân viên thực thi pháp luật (đôi khi đặc biệt là một người đi bộ chứ không phải trên xe tuần tra).(slang, especially New York, Chicago, MTE, MLE) A police officer, a law enforcement officer (sometimes especially one on foot rather than in a patrol car).
- (Mỹ, tiếng lóng, không đếm được) Gừng Jamaica.(US, slang, uncountable) Jamaica ginger.
- Một trò đùa bất hòa liên quan đến một số lượng lớn người gửi những lá thư hoặc bưu kiện kỳ quái cho một cá nhân mục tiêu.A Discordian prank involving a large number of people sending bizarre letters or parcels to a targeted individual.
Động từ
- (ngoại động) Chơi khăm một cách bất hòa đối với (ai đó), liên quan đến một số lượng lớn người gửi những bức thư hoặc bưu kiện kỳ quái cho người đó.(transitive) To play a Discordian prank on (somebody), involving a large number of people sending bizarre letters or parcels to that person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish