jenny

/ˈje-nē/
danh từ
  • Xe cần trục.
  • Cú chọc, cú đánh (bi-a).
  • Con lừa cái ((cũng) jenny ans).
  • Máy xe nhiều sợi một lúc ((cũng) spinning jenny).
Danh từ
  1. Thiết bị kéo sợi từ sợi lên nhiều cọc sợi (còn gọi là kéo sợi jenny).
    A device for spinning thread from fiber onto multiple spindles (also called spinning jenny).
  2. Một sinh vật nữ thuộc một số loại nhất định:
    A female creature of certain kinds:
  3. Một cối xay mèo.
    A catmill.
  4. Trong bida và các trò chơi tương tự, một cú đánh theo sau mạnh mẽ với nhiều xoáy lên.
    In billiards and similar games, a powerful follow shot with plenty of topspin.
Động từ
  1. Để cuộn ren thành phẩm lên thiệp sẵn sàng để bán.
    To wind finished lace onto cards ready for sale.
🎬 Nghe “jenny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish