jenny
/ˈje-nē/danh từ
- Xe cần trục.
- Cú chọc, cú đánh (bi-a).
- Con lừa cái ((cũng) jenny ans).
- Máy xe nhiều sợi một lúc ((cũng) spinning jenny).
Danh từ
- Thiết bị kéo sợi từ sợi lên nhiều cọc sợi (còn gọi là kéo sợi jenny).A device for spinning thread from fiber onto multiple spindles (also called spinning jenny).
- Một sinh vật nữ thuộc một số loại nhất định:A female creature of certain kinds:
- Một cối xay mèo.A catmill.
- Trong bida và các trò chơi tương tự, một cú đánh theo sau mạnh mẽ với nhiều xoáy lên.In billiards and similar games, a powerful follow shot with plenty of topspin.
Động từ
- Để cuộn ren thành phẩm lên thiệp sẵn sàng để bán.To wind finished lace onto cards ready for sale.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jenny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish