jeep

/ˈʤiːp/
danh từ
  • Xe jíp.
Tính từ
  1. (quân sự) Liên quan đến tiện ích hoặc mục đích chung.
    (military) Pertaining to utility or general purpose.
Danh từ
  1. Một chiếc xe nhỏ, hình khối, mang phong cách quân đội, dẫn động bốn bánh, phù hợp với địa hình gồ ghề.
    A small, blocky, military-style vehicle with four-wheel drive, suited to rough terrain.
  2. Một chiếc xe tải tiện ích hạng nhẹ từ Thế chiến thứ hai được Quân đội Hoa Kỳ sử dụng và sau đó trở thành thương hiệu Jeep khi được nhà sản xuất ban đầu Willys-Overland văn minh hóa.
    A light utility truck from WWII used by the U.S. Army, and subsequently turned into the trademark Jeep when civilianized by originating manufacturer Willys-Overland.
  3. (nhãn hiệu chung) Xe thể thao đa dụng hoặc xe dẫn động bốn bánh tương tự.
    (genericized trademark) A sport utility vehicle or similar four-wheel-drive vehicle.
  4. (Philippines, thông tục) Cắt xe jeepney
    (Philippines, colloquial) Clipping of jeepney
Động từ
  1. (ambitransitive) Đi du lịch bằng xe jeep.
    (ambitransitive) To travel by jeep.
🎬 Nghe “jeep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish