jell

/ˈʤɛl/
danh từ
  • Jelly.
động từ
  • Jelly.
  • Hình thành rõ rệt.
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của thạch hoặc gel.
    Synonym of jelly or gel.
    Từ đồng nghĩa:jelly or gel
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với gel.
    Synonym of gel.
    Từ đồng nghĩa:gel
🎬 Nghe “jell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish